Sau 18 tháng thực thi, Nghị quyết 57 đã thực sự trở thành "kim chỉ nam" và nền tảng cốt lõi, tạo ra những bước ngoặt mang tính đột phá cho khoa học công nghệ Việt Nam.

Trong cuộc trao đổi với phóng viên báo Dân trí, ông Vũ Thanh Thắng - Chủ tịch công ty cổ phần AIZ, thành viên Hội đồng Thẩm định Diễn đàn ESG Việt Nam nhận định, Việt Nam đang đứng trước cơ hội lịch sử để chuyển mình từ một quốc gia ứng dụng công nghệ sang làm chủ những "mã gen" cốt lõi của tương lai.

"Đây là thời điểm vàng để khai phá tài nguyên trí tuệ con người trước khi giai đoạn dân số vàng khép lại", ông Thắng nhấn mạnh.

Chắt lọc những “ADN công nghệ” tốt nhất cho kỷ nguyên vươn mình

Thưa ông, Nghị quyết 57-NQ/TW được xem là cú hích lớn cho khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia. Từ góc nhìn của một chuyên gia AI và dữ liệu, ông đánh giá nghị quyết này đã tạo ra thay đổi căn bản nào trong tư duy phát triển các công nghệ chiến lược của Việt Nam?

- Chúng ta có thể thấy Nghị quyết 57 chính là nền tảng cốt lõi của đổi mới sáng tạo, xoay quanh các yếu tố then chốt là khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số.

Đây được xác định là động lực chính để phát triển đất nước trong giai đoạn mới. Trước đây, chiến lược của chúng ta thường tập trung vào việc ứng dụng công nghệ để tăng hiệu suất lao động và thay đổi các chỉ số kinh tế xã hội.

Nhưng hiện nay, chúng ta đã có một bước chuyển mình quan trọng là hướng tới việc làm chủ công nghệ, đặc biệt là những công nghệ cao mang tính dẫn dắt như trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu và bán dẫn.

Tôi đánh giá Nghị quyết 57 là một yếu tố nền tảng mang tính đột phá, tạo cơ sở vững chắc để chúng ta hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng hai con số hiện nay.

Cách tiếp cận của Nghị quyết rất thực tế khi dựa trên những số liệu cụ thể từ các báo cáo toàn cầu. Chẳng hạn, theo báo cáo của PwC, AI có khả năng đóng góp tới 15,7 nghìn tỷ USD cho nền kinh tế thế giới đến năm 2030, và cũng vào thời điểm đó, mảng chip bán dẫn dự kiến sẽ đạt doanh thu khoảng 1.000 tỷ USD.

Việc tập trung vào khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo cho thấy Việt Nam đang đi rất đúng hướng, ưu tiên vào những lĩnh vực có giá trị gia tăng lớn nhất hiện nay là AI và bán dẫn.

Một điểm đặc biệt quan trọng mà tôi đánh giá rất cao là Nghị quyết 57 không nhìn nhận AI hay dữ liệu như những lĩnh vực độc lập, rời rạc.

Thay vào đó, chúng ta đã có sự kết hợp mang tính chiến lược giữa AI, dữ liệu và hạ tầng tính toán (vốn dựa trên nền tảng bán dẫn) để tạo thành một trụ cột vững chắc cho sự phát triển vượt bậc.

Sự gắn kết này tạo điều kiện để Việt Nam tham gia sâu hơn vào các chuỗi giá trị cao hơn trên thế giới. Bởi lẽ, để AI hoạt động được thì cần có dữ liệu, để xử lý dữ liệu thì cần hạ tầng tính toán, và để có hạ tầng tính toán mạnh mẽ thì bắt buộc phải có công nghệ bán dẫn.

Chính vì vậy, Nghị quyết 57 đã trở thành kim chỉ nam, định hướng toàn bộ nền kinh tế hướng vào những “mã gen” tốt nhất và những công nghệ cốt lõi nhất để thúc đẩy đất nước phát triển.

Sau 18 tháng Nghị quyết 57 đi vào cuộc sống, ông nhận thấy những sự chuyển dịch và tín hiệu tích cực lớn nhất nào trong lĩnh vực của mình?

- Có thể nói, dù Nghị quyết 57 mới chỉ đi vào cuộc sống được một thời gian ngắn, nhưng những thay đổi mà chúng ta có thể nhìn thấy ngay xung quanh mình.

Với hơn 30 năm làm việc trong ngành công nghệ, tôi nhận thấy cuộc cách mạng lần thứ tư này, nơi dữ liệu là trọng tâm và AI là động lực, đang tạo ra những thay đổi về tốc độ có thể gấp 10 lần so với cuộc cách mạng lần thứ ba.

Sự chuyển dịch rõ rệt nhất chính là trong tư duy về AI. Trước đây, mọi người thường xem AI chỉ là một công cụ thử nghiệm, dùng để trò chuyện hay hỏi đáp nhằm bổ trợ kiến thức đơn thuần. Nhưng hiện nay, AI đã thực sự được nhìn nhận là một hạ tầng phục vụ cho việc quản trị, sản xuất và cung cấp dịch vụ.

Thực tế, tôi đã làm việc trực tiếp với hàng trăm doanh nghiệp Việt Nam, từ các tập đoàn lớn đến các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) hay hộ gia đình, và nhận thấy AI đang thay đổi hoàn toàn hiệu suất quản lý dữ liệu.

Với các doanh nghiệp lớn, họ sở hữu khối lượng dữ liệu khổng lồ nhưng đa số là "dữ liệu chết" chưa được khai thác. AI chính là công cụ và hạ tầng để xử lý, biến khối dữ liệu đó thành "dầu mỏ" mang lại giá trị.

Còn với các doanh nghiệp SME hay hộ gia đình, họ lại tập trung dùng AI để tối ưu hóa nguồn lực. Chúng tôi đã áp dụng thực tế cho một số doanh nghiệp thương mại điện tử, giúp họ giảm số lượng nhân sự từ 20 người xuống chỉ còn vài người mà hiệu suất vẫn tăng gấp nhiều lần.

Một tín hiệu tích cực khác là sự thay đổi trong tư duy về dữ liệu. Trước đây, dữ liệu đa số chỉ được thu thập để lưu trữ, cất giữ và chỉ khi nào cần mới mang ra xem xét. Nhưng giờ đây, dữ liệu đã trở thành một công cụ chiến lược.

Mọi yếu tố vận hành của doanh nghiệp hiện nay đều phải dựa trên dữ liệu và các dữ liệu này sẽ tạo thành các báo cáo thời gian thực, giúp nhà quản lý ra quyết định chính xác và nhanh chóng.

Ở tầm quốc gia, việc chúng ta đang quyết liệt xây dựng các cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư, đất đai và thực hiện số hóa đồng bộ là những bước đi cực kỳ giá trị. Đó chính là nguồn tài nguyên thực sự để thúc đẩy đất nước phát triển mạnh mẽ trong giai đoạn tới.

Hình hài rõ ràng cho con chip “Make in Vietnam”

Mới đây, Việt Nam ra mắt Trung tâm quốc gia hỗ trợ sản xuất thử chip bán dẫn. Ông đánh giá sự kiện này có ý nghĩa như thế nào?

- Sự kiện ra mắt Trung tâm quốc gia hỗ trợ sản xuất thử chip bán dẫn tại Bộ Khoa học và Công nghệ vừa qua là một cột mốc rất quan trọng. Cá nhân tôi và công ty cũng vinh dự được tham gia cùng các đối tác hàng đầu thế giới như Qualcomm, AMD cùng các doanh nghiệp lớn trong nước như FPT, Viettel.

Chúng ta cần hiểu rằng bán dẫn là một ngành chiến lược với quy mô thị trường khổng lồ, lên tới khoảng 1.000 tỷ USD, và việc Việt Nam bắt đầu tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị này là một tín hiệu rất tuyệt vời.

Tuy nhiên, thách thức đặt ra là chúng ta là một quốc gia mới gia nhập, trong khi các đối thủ đã có bề dày lịch sử hàng chục, hàng trăm năm. Để tháo gỡ các điểm nghẽn, chúng ta cần nhìn vào quy trình phát triển chip.

Ở giai đoạn đầu, từ ý tưởng đến thiết kế kiến trúc, thiết kế logic, mô phỏng và kiểm thử trên phần mềm, đây là những bước mà Việt Nam có thể tiếp cận ngay vì nó dựa trên năng lực trí tuệ và lập trình, những mảng rất phù hợp với con người Việt Nam.

Nhưng điểm nghẽn lớn nhất xuất hiện sau khi chúng ta đã có bản thiết kế: làm sao để đưa nó vào sản xuất loạt nếu không có các trung tâm sản xuất thử?

Chính vì vậy, sự ra đời của Trung tâm này có ý nghĩa cực kỳ then chốt. Nó đóng vai trò hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ, các startup, hay các viện nghiên cứu và trường đại học có thể sản xuất thử các bản thiết kế chip và kiểm chứng trước khi đưa ra thị trường với số lượng lớn.

Đây là cách làm mà nhiều nước tiên tiến trên thế giới đã áp dụng thành công. Tôi tin rằng với sự hỗ trợ này, Việt Nam sẽ sớm hình thành được một cộng đồng thiết kế chip điện tử mạnh mẽ và có những sản phẩm chip mang dấu ấn Việt Nam trên thị trường toàn cầu.

Về lâu dài, mục tiêu không chỉ là một trung tâm, mà là tạo ra một hệ sinh thái bán dẫn với hàng nghìn doanh nghiệp phụ trợ hoạt động xung quanh. Dù lộ trình này có thể mất từ 5 đến 10 năm để xây dựng hoàn chỉnh từ khâu thiết kế, đóng gói đến kiểm thử, nhưng việc chọn đúng phân khúc phù hợp với năng lực công nghệ của Việt Nam như hiện nay là một hướng đi vô cùng đúng đắn.

Tài nguyên con người là báu vật của đất nước

Trong thời kỳ phát triển trước, chúng ta tự hào có nguồn tài nguyên “rừng vàng, biển bạc”. Vậy theo ông, đâu là tài nguyên quan trọng nhất của Việt Nam ở thời đại 4.0?

Trong kỷ nguyên mới này, tôi cho rằng tài nguyên quý giá nhất của Việt Nam chính là con người. Chúng ta hiện đang ở trong giai đoạn "dân số vàng" và chỉ còn khoảng 10 năm nữa, đến năm 2035, giai đoạn này sẽ kết thúc. Đây là quãng thời gian vàng để chúng ta tăng tốc và tạo ra những bước đột phá mạnh mẽ cho đất nước.

Với trải nghiệm của một người làm công nghệ, từng phát triển từ điện thoại thông minh, nhà thông minh đến camera AI đầu tiên tại Việt Nam, tôi nhận thấy một đặc điểm rất đáng tự hào: năng lực, khả năng học hỏi và giải quyết vấn đề của các kỹ sư Việt Nam thuộc nhóm hàng đầu thế giới.

Đây là một nguồn lực vô hạn. Chúng ta có thể nhìn vào những tấm gương như Israel hay Nhật Bản, họ không hề có tài nguyên thiên nhiên dồi dào nhưng vẫn là những quốc gia dẫn đầu thế giới nhờ khai thác tốt tài nguyên con người.

Nghị quyết 57 ra đời với trọng tâm xoay quanh khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số chính là để gia tăng giá trị cho nguồn tài nguyên con người này.

Những lĩnh vực công nghệ cao mà Nghị quyết định hướng đều là những mảng có giá trị gia tăng lớn nhất, nhưng đồng thời nó cũng đòi hỏi những người có năng lực thực sự mới có thể chuyển đổi và làm chủ được.

Khi chúng ta kết hợp được đội ngũ nhân sự chất lượng cao với các lĩnh vực công nghiệp đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số, chúng ta sẽ hình thành được một "công thức" hoàn chỉnh để khai thác tối đa tài nguyên trí tuệ của đất nước.

Suy cho cùng, ở bất cứ quốc gia nào, con người vẫn luôn là tài nguyên quý giá nhất mà một quốc gia sở hữu, và các chính sách như Nghị quyết 57 chính là công cụ để chúng ta hiện thực hóa sức mạnh của nguồn tài nguyên đó trong tương lai.

Bác Hồ từng dạy: "Vì lợi ích mười năm thì phải trồng cây, vì lợi ích trăm năm thì phải trồng người". Nhân sự chất lượng cao không thể có ngay lập tức mà cần một quá trình đào tạo bài bản và bền bỉ.

Hiện nay, Chính phủ đã có những chương trình đầy tham vọng như đào tạo hàng triệu lập trình viên, hàng trăm nghìn kỹ sư thiết kế chip và kỹ sư dữ liệu. Đây là những bước đi chuẩn bị cho tương lai dài hạn của đất nước.

Tầm vóc Việt Nam trong kỷ nguyên số

Với bệ phóng từ thể chế, ông kỳ vọng như thế nào về vị thế của Việt Nam trong lĩnh vực AI, bán dẫn và dữ liệu trong tương lai gần?

- Về tầm nhìn trong những năm tới, tôi cho rằng công nghệ không phải là thứ có thể đạt được ngay lập tức mà là một quá trình tích lũy. Chúng ta cần một chu kỳ từ 5 đến 10 năm để việc đào tạo con người, giáo dục và các định hướng chiến lược của Nhà nước (như lập trình, AI, sản xuất bán dẫn hay xử lý dữ liệu) thực sự phát huy tác dụng và tạo ra giá trị cao.

Riêng đối với lĩnh vực Trí tuệ nhân tạo (AI), tôi tin chắc rằng Việt Nam có cơ hội thành công rất cao và thực tế chúng ta đã bắt đầu chạm tay vào những thành công đó.

Tại công ty chúng tôi, mô hình "doanh nghiệp một người" vận hành bằng AI hay các hệ thống "bộ não doanh nghiệp" đã được phát triển thành công, cho phép các thiết bị như camera hay cảm biến hoạt động như một thực thể thông minh.

Vì AI dựa trên thuật toán và phần mềm, tốc độ thay đổi là cực kỳ nhanh. Chỉ cần có năng lực trí tuệ và kỹ năng lập trình tốt, chúng ta có thể tiệm cận trình độ thế giới chỉ trong vòng 3 đến 5 năm.

Trong khi đó, lĩnh vực bán dẫn lại là một câu chuyện khác vì nó liên quan đến sản xuất vật lý. Ở công đoạn đầu tiên là thiết kế chip (IC design), người Việt Nam có thể tham gia ngay vì công đoạn này dựa trên ý tưởng, cấu trúc và lập trình mô phỏng.

Tuy nhiên, các công đoạn sau như quang khắc hay sản xuất mạch bán dẫn đòi hỏi sự tích lũy kinh nghiệm nhiều năm và hạ tầng phức tạp hơn.

Do đó, chiến lược của chúng ta sẽ là sự bổ trợ lẫn nhau: AI sẽ là mũi nhọn tạo ra kết quả và giá trị đột phá trong ngắn hạn, giúp thúc đẩy đất nước phát triển nhanh chóng. Còn bán dẫn sẽ là bước đi tiếp theo, mang tính nền tảng và chiều sâu, đảm bảo cho Việt Nam một vị thế giá trị và bền vững hơn trong tương lai

Với vai trò là chuyên gia và chủ doanh nghiệp công nghệ, ông mong muốn trong thời gian tới thể chế sẽ có những hỗ trợ hoặc gỡ bỏ những nút thắt nào để phát triển tốt hơn nữa?

- Thực tế, Đảng và Chính phủ đã ban hành rất nhiều nghị quyết quan trọng tạo hành lang pháp lý vững chắc cho chúng ta. Có thể kể đến Nghị quyết 57 về khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số; Nghị quyết 68 xác định kinh tế tư nhân là động lực quan trọng nhất của nền kinh tế; hay Nghị quyết 59 về hợp tác quốc tế.

Những văn bản này đã xây dựng được một khung chính sách định hướng rõ ràng cho cả doanh nghiệp nhà nước, doanh nghiệp tư nhân và thậm chí là các hộ gia đình có môi trường tốt để phát triển.

Tuy nhiên, theo quan điểm của tôi, khi đã có những chính sách tốt thì yếu tố then chốt còn lại chính là hành động. Nếu chúng ta có chủ trương đúng nhưng không quyết liệt thực thi thì các nghị quyết cũng không thể mang lại hiệu quả cao; đây là bài học mà lịch sử đã chứng minh nhiều lần.

Để các chính sách thực sự đi vào đời sống, cần có sự vận động đồng bộ của cả hệ thống chính trị và toàn xã hội.

Từ trải nghiệm thực tế của một doanh nghiệp đang hoạt động tại Trung tâm Đổi mới sáng tạo Quốc gia (NIC), tôi nhận thấy những tín hiệu rất tích cực.

Chúng tôi đã nhận được những hỗ trợ thiết thực từ Chính phủ về không gian làm việc, kết nối mạng lưới và tiếp cận các nguồn lực đầu tư. Đây là những yếu tố mang tính "sống còn" đối với một startup về công nghệ cao như chúng tôi, điều mà trước đây rất khó có được.

Dù vậy, chúng ta vẫn còn rất nhiều việc phải làm phía trước. Để cuộc cách mạng công nghệ 4.0 thực sự thành công, chúng ta cần sự tham gia của cả xã hội, cả hệ thống chính trị và sự đồng lòng của mọi người dân.

Chỉ khi tất cả cùng vào cuộc với một tinh thần quyết liệt, Việt Nam mới có thể bứt phá và khẳng định vị thế trong kỷ nguyên số.

Xin trân trọng cảm ơn ông!